chân nhái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận giả hình dạng bàn chân có màng, thường làm bằng cao su: "chân nhái" chỉ loại chân giả có thiết kế giống chân của loài nhái (ếch), có các ngón nối với nhau bằng màng, dùng để bơi lội hoặc lặn dưới nước.
- Dụng cụ hỗ trợ bơi lội: "chân nhái" là một phụ kiện thể thao dưới nước, giúp tăng lực đẩy khi bơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy mang chân nhái bằng cao su để lặn biển. (Anh ấy sử dụng chân giả có màng làm từ cao su để lặn.)
- Chân nhái giúp người bơi di chuyển nhanh hơn dưới nước. (Dụng cụ này hỗ trợ tăng tốc độ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chân nhái cao su": loại chân nhái được chế tạo từ chất liệu cao su, thường dùng trong lặn biển hoặc bơi lội chuyên nghiệp.
- Chân nhái cao-su là thiết bị không thể thiếu cho thợ lặn. (Thiết bị này cần thiết cho người lặn chuyên nghiệp.)
"đôi chân nhái": một cặp chân nhái dùng đồng thời cho cả hai chân.
- Cô ấy mua một đôi chân nhái mới cho chuyến du lịch biển. (Cô ấy trang bị một cặp dụng cụ bơi lội mới.)
Biến thể và từ gần giống
Vây bơi (danh từ): dụng cụ hình vây cá, gắn vào chân để bơi, tương tự chân nhái nhưng thường có thiết kế khác.
- Vây bơi giúp tăng tốc độ bơi ếch. (Dụng cụ vây cá hỗ trợ bơi nhanh hơn.)
Chân vịt (danh từ): tên gọi khác của chân nhái, thường dùng trong bơi lội.
- Anh ấy dùng chân vịt để luyện tập bơi lội. (Anh ấy sử dụng chân nhái để tập bơi.)
Từ đồng nghĩa
- Vây chân: dụng cụ bơi lội gắn vào chân, có chức năng tương tự chân nhái.
- Phụ kiện bơi lội: thiết bị hỗ trợ bơi, bao gồm chân nhái.
Thành ngữ liên quan
- Bơi như có chân nhái: diễn tả khả năng bơi lội nhanh và mạnh mẽ, như được hỗ trợ bởi chân nhái.
- Anh ấy bơi như có chân nhái, vượt qua mọi đối thủ. (Anh ấy bơi rất nhanh và hiệu quả.)